Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “库姆塔格沙漠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
库姆塔格沙漠
Kù mǔ tǎ gé Shā mò

Sa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc

Cụm từ