Kết quả tra từ “库姆塔格沙漠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
库姆塔格沙漠Kù mǔ tǎ gé Shā mò
库姆塔格沙漠: Sa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc