Kết quả tra từ “库仑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
库仑kù lún
库仑: coulomb (đơn vị điện tích)
库仑计Kù lún jì
库仑计: vôn kế