Kết quả tra từ “序数”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
序数xù shù
序数: số thứ tự
顺序数shùn xù shù
顺序数: số thứ tự
原子序数yuán zǐ xù shù
原子序数: số hiệu nguyên tử