Kết quả tra từ “床头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
床头chuáng tóu
床头: đầu giường; cạnh giường; tấm ván đầu giường
床头柜chuáng tóu guì
床头柜: tủ đầu giường