Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “床头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
床头
chuáng tóu

đầu giường; cạnh giường; tấm ván đầu giường

Cụm từ
床头柜
chuáng tóu guì

tủ đầu giường

Cụm từ