Kết quả tra từ “庄稼户儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庄稼户儿zhuāng jia hù r
庄稼户儿: biến thể er hoá của 莊稼戶|庄稼户[zhuang1 jia5 hu4]