Kết quả tra từ “广开言路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广开言路guǎng kāi yán lù
广开言路: khuyến khích phát biểu ý kiến tự do (thành ngữ)