Kết quả tra từ “广告宣传车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广告宣传车guǎng gào xuān chuán chē
广告宣传车: biển quảng cáo di động