Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “广告宣传”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
广告宣传guǎng gào xuān chuán

广告宣传: quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi

Cụm từ
广告宣传车guǎng gào xuān chuán chē

广告宣传车: biển quảng cáo di động

Cụm từ
广告宣传画guǎng gào xuān chuán huà

广告宣传画: áp phích; poster

Cụm từ