Kết quả tra từ “广交会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
广交会Guǎng Jiāo Huì
广交会: Hội chợ Xuất khẩu Hàng công nghiệp Trung Quốc, còn gọi là Hội chợ Quảng Châu