Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “广东科学技术职业学院”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
广东科学技术职业学院
Guǎng dōng Kē xué jì shù Zhí yè Xué yuàn

Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông

Cụm từ