Kết quả tra từ “幽闭恐惧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幽闭恐惧yōu bì kǒng jù
幽闭恐惧: chứng sợ không gian kín
幽闭恐惧症yōu bì kǒng jù zhèng
幽闭恐惧症: chứng sợ không gian kín