Kết quả tra từ “幼童”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幼童yòu tóng
幼童: trẻ nhỏ
幼童军Yòu tóng jūn
幼童军: Hướng đạo sinh
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幼童: trẻ nhỏ
幼童军: Hướng đạo sinh