Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “幼稚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
幼稚yòu zhì

幼稚: trẻ con; ấu trĩ; non nớt

Cụm từ
幼稚园yòu zhì yuán

幼稚园: trường mẫu giáo (Đài Loan)

Cụm từ