Kết quả tra từ “幸运”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幸运xìng yùn
幸运: may mắn; phúc lành; vận may
幸运抽奖xìng yùn chōu jiǎng
幸运抽奖: rút thăm trúng thưởng; xổ số
幸运儿xìng yùn ér
幸运儿: người chiến thắng; người may mắn; người luôn gặp may