Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “幸灾乐祸”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
幸灾乐祸xìng zāi lè huò

幸灾乐祸: ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác

Thành ngữ