Kết quả tra từ “并纱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
并纱bìng shā
并纱: đánh sợi đôi (kết hợp hai hoặc nhiều sợi thành một sợi đơn)