Kết quả tra từ “并系群”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
并系群bìng xì qún
并系群: biến thể của 並系群|并系群[bing4 xi4 qun2]
并系群bìng xì qún
并系群: nhóm cận ngành