Kết quả tra từ “并且”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
并且bìng qiě
并且: và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó