Kết quả tra từ “年轻化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年轻化nián qīng huà
年轻化: làm cho trẻ hơn; thăng tiến nhân viên trẻ