Kết quả tra từ “年货”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年货nián huò
年货: hàng hóa bán cho Tết Nguyên Đán
办年货bàn nián huò
办年货: mua sắm chuẩn bị cho Tết