Kết quả tra từ “年楚河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年楚河Nián chǔ Hé
年楚河: sông Nyang qu hay Nian chu ở Tây Tạng, một phụ lưu của Yarlung Tsangpo