Kết quả tra từ “年报”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年报nián bào
年报: báo cáo thường niên
北京青年报Běi jīng Qīng nián Bào
北京青年报: Báo Thanh niên Bắc Kinh, tờ báo thành lập năm 1949
中国青年报Zhōng guó Qīng nián Bào
中国青年报: Nhật báo Thanh Niên Trung Quốc, www.cyol.net