Kết quả tra từ “年会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年会nián huì
年会: cuộc họp thường niên
青年会Qīng nián huì
青年会: YMCA (phong trào thanh niên Cơ Đốc giáo quốc tế, thành lập năm 1844)