Kết quả tra từ “年代学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年代学nián dài xué
年代学: niên đại học (khoa học xác định niên đại của sự kiện lịch sử)