Kết quả tra từ “年事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
年事nián shì
年事: năm tuổi; tuổi tác
年事已高nián shì yǐ gāo
年事已高: tuổi tác đã cao