Kết quả tra từ “平遥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平遥Píng yáo
平遥: huyện Bình Dao ở Jinzhong 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
平遥县Píng yáo xiàn
平遥县: huyện Bình Dao, Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây