Kết quả tra từ “平衡态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平衡态píng héng tài
平衡态: cân bằng; (trạng thái) cân bằng
非平衡态fēi píng héng tài
非平衡态: không cân bằng; mất cân bằng