Kết quả tra từ “平舌音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平舌音píng shé yīn
平舌音: âm chân răng; phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi ở lợi răng