Kết quả tra từ “平白”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平白píng bái
平白: không có lý do; vô cớ
平白无故píng bái wú gù
平白无故: (thành ngữ) không có lý do gì; một cách khó hiểu