Kết quả tra từ “平溪乡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平溪乡Píng xī xiāng
平溪乡: thị trấn Bình Khê ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan