Kết quả tra từ “平果县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平果县Píng guǒ xiàn
平果县: huyện Bình Quả ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây