Kết quả tra từ “平坝县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平坝县Píng bà xiàn
平坝县: huyện Bình Bá ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu