Kết quả tra từ “平均律”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平均律píng jūn lǜ
平均律: bình quân luật (âm nhạc)
十二平均律shí èr píng jūn lǜ
十二平均律: bình quân luật