Kết quả tra từ “平地起家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平地起家píng dì qǐ jiā
平地起家: bắt đầu từ con số không (thành ngữ)