Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平利”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平利Píng lì

平利: huyện Bình Lợi ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
平利县Píng lì Xiàn

平利县: huyện Bình Lợi ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ