Kết quả tra từ “干爹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干爹gān diē
干爹: cha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)