Kết quả tra từ “干女儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干女儿gān nǚ ér
干女儿: con gái nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)