Kết quả tra từ “干净俐落”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干净俐落gān jìng lì luò
干净俐落: sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng