Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “干事”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
干事gàn shi

干事: người quản lý; thư ký điều hành

Cụm từ
干事长gàn shi zhǎng

干事长: tổng thư ký

Cụm từ
总干事zǒng gàn shi

总干事: tổng thư ký

Cụm từ