Kết quả tra từ “幕后操纵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幕后操纵mù hòu cāo zòng
幕后操纵: thao túng sau hậu trường; giật dây