Kết quả tra từ “帹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帹shà
帹: khăn trùm đầu (cổ)
帹qiè
帹: dải buộc đầu của nam giới (cổ đại)
帹暆shà yí
帹暆: khăn trùm đầu (cổ)