Kết quả tra từ “常青藤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常青藤cháng qīng téng
常青藤: cây thường xuân
常青藤八校Cháng qīng téng Bā xiào
常青藤八校: Liên đoàn Ivy