Kết quả tra từ “常识”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常识cháng shí
常识: kiến thức chung; tri thức phổ thông; LT:門|门[men2]