Kết quả tra từ “常熟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常熟Cháng shú
常熟: Thường Thục, thành phố cấp huyện ở Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1], Giang Tô
常熟市Cháng shú Shì
常熟市: Thường Thục, thành phố cấp huyện ở Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1], Giang Tô