Kết quả tra từ “常春藤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常春藤cháng chūn téng
常春藤: cây thường xuân
常春藤学府cháng chūn téng xué fǔ
常春藤学府: trường thuộc khối Ivy League