Kết quả tra từ “帮凶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帮凶bāng xiōng
帮凶: kẻ đồng lõa; đồng phạm
帮凶bāng xiōng
帮凶: biến thể của 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]