Kết quả tra từ “席勒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
席勒Xí lè
席勒: Schiller (tên); Johann Christoph Friedrich von Schiller hay Friedrich Schiller (1759-1805), nhà thơ và nhà soạn kịch người Đức
弗里德里希·席勒Fú lǐ dé lǐ xī · Xí lè
弗里德里希·席勒: Friedrich Schiller hoặc Johann Christoph Friedrich von Schiller (1759-1805), nhà thơ và nhà viết kịch người Đức