Kết quả tra từ “带路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
带路dài lù
带路: dẫn đường; hướng dẫn; chỉ đường; (ví) chỉ dạy
带路人dài lù rén
带路人: người dẫn đường; (ví) người hướng dẫn