Kết quả tra từ “带累”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
带累dài lěi
带累: làm liên lụy người khác vào rắc rối của mình; âm đọc ở Đài Loan [dai4 lei4]