Kết quả tra từ “帡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帡píng
帡: che phủ; bức bình phong; mái hiên
帡幪píng méng
帡幪: (văn học) lều; che chở